AFC Ajax (Nữ)
Hà Lan
AFC Ajax (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
AFC Ajax (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 36 phút trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) ghi trung bình 2.50 bàn mỗi trận
AFC Ajax (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 5% trong suốt Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) không ghi được bàn trong 14% tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn thua
AFC Ajax (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 110 phút tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
AFC Ajax (Nữ) đạt được 55% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà AFC Ajax (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 3.32 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với AFC Ajax (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 60% đối với AFC Ajax (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
CDG thống kê
AFC Ajax (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
AFC Ajax (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
AFC Ajax (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, AFC Ajax (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, AFC Ajax (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
AFC Ajax (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, AFC Ajax (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, AFC Ajax (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
AFC Ajax (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp một, AFC Ajax (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Trong hiệp hai, AFC Ajax (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
AFC Ajax (Nữ) có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
AFC Ajax (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 3 | 2 | 56:15 | 41 | 54 | |
| 2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 55:18 | 37 | 50 | |
| 3 | 22 | 14 | 5 | 3 | 45:17 | 28 | 47 | |
| 4 | 22 | 14 | 4 | 4 | 55:19 | 36 | 46 | |
| 5 | 22 | 11 | 4 | 7 | 41:37 | 4 | 37 | |
| 6 | 22 | 11 | 1 | 10 | 35:32 | 3 | 34 | |
| 7 | 22 | 8 | 2 | 12 | 38:51 | -13 | 26 | |
| 8 | 22 | 6 | 6 | 10 | 36:46 | -10 | 24 | |
| 9 | 22 | 6 | 4 | 12 | 24:45 | -21 | 22 | |
| 10 | 22 | 5 | 5 | 12 | 24:42 | -18 | 20 | |
| 11 | 22 | 2 | 2 | 18 | 18:51 | -33 | 8 | |
| 12 | 22 | 2 | 1 | 19 | 17:71 | -54 | 7 |
- Champions League Qualification
- International competition
- Relegation
AFC Ajax (Nữ) Biệt đội
No data for selected season